Nghĩa của từ "a lucrative job" trong tiếng Việt
"a lucrative job" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a lucrative job
US /ə ˈluː.krə.t̬ɪv dʒɑːb/
UK /ə ˈluː.krə.tɪv dʒɒb/
Cụm từ
một công việc béo bở, một công việc thu nhập cao
a position of employment that produces a great deal of profit or wealth
Ví dụ:
•
He left his teaching position for a lucrative job in the tech industry.
Anh ấy đã bỏ công việc giảng dạy để theo đuổi một công việc béo bở trong ngành công nghệ.
•
Securing a lucrative job allowed her to pay off her student loans quickly.
Có được một công việc thu nhập cao đã giúp cô ấy nhanh chóng trả hết các khoản vay sinh viên.
Từ liên quan: